Bản dịch của từ 𤶑 trong tiếng Việt

𤶑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𤶑 (Danh từ)

yīn
01

Chữ Nôm, giống như chữ “𠡛” trong tiếng Việt cổ (dễ nhớ vì chữ này là dạng chữ Nôm đặc biệt).

喃字。同“𠡛”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'in', nghĩa là đau đớn (giống cảm giác 'in' trong tiếng Việt).

古壮字。读音in,痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'in', nghĩa là yêu thương, thương mến (cảm giác yêu thương như 'in' trong lòng).

古壮字。读音in,疼爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿸,疒,因
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép