Bản dịch của từ 𤶑 trong tiếng Việt
𤶑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𤶑 (Danh từ)
【yīn】
01
Chữ Nôm, giống như chữ “𠡛” trong tiếng Việt cổ (dễ nhớ vì chữ này là dạng chữ Nôm đặc biệt).
喃字。同“𠡛”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'in', nghĩa là đau đớn (giống cảm giác 'in' trong tiếng Việt).
古壮字。读音in,痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'in', nghĩa là yêu thương, thương mến (cảm giác yêu thương như 'in' trong lòng).
古壮字。读音in,疼爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
