Bản dịch của từ 𤶜 trong tiếng Việt

𤶜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𤶜 (Danh từ)

zhuàng
01

Bệnh sốt nặng, như sốt rét hoặc sốt cao (nhớ câu: 'trạng sốt làm ta mệt mỏi')

热病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶜
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRẠNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,壯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép