Bản dịch của từ 𤶠 trong tiếng Việt

𤶠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊN/AN/AN/A

𤶠 (Danh từ)

chá
01

Vết sẹo do vết thương để lại (như vết chàm, vết loét khô)

疮痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤶠
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【XÀ】
Các biến thể:
䐒, 𤵫, 𦠏
Hình thái radical:
⿸,疒,余
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép