Bản dịch của từ 𤶦 trong tiếng Việt

𤶦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄌㄨㄥˋN/AN/AN/A

𤶦 (Tính từ)

lòng
01

Có thể đồng nghĩa với chữ “𤼃”, nghĩa là “điếc” trong cách nói thông tục (như người bị mất thính lực).

或同“𤼃”。俗“聋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ viết sai của “”. Theo 《五音集韵》 có ví dụ “~,~。” (dùng trong từ ngữ cổ).

“㢅”讹字。《五音集韵》:“~,~屏。”

Ví dụ
𤶦
Bính âm:
【lòng】【ㄌㄨㄥˋ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,弄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép