Bản dịch của từ 𤶩 trong tiếng Việt
𤶩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𤶩 (Tính từ)
【xiū】
01
Giống chữ “脙” (tu), nghĩa là gầy gò, ốm yếu (như người gầy mòn, khô héo). Trong tiếng Việt, nhớ đến từ “tuột” để liên tưởng đến sự teo tóp, gầy yếu.
同“脙”。《駢雅》:“嫶冥~癯惵耉臞脙,瘠也。”《續方言》:“齊人謂瘠為~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
