Bản dịch của từ 𤶫 trong tiếng Việt

𤶫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𤶫 (Tính từ)

jiù
01

Giống chữ “”, nghĩa là cảm thấy đau đớn, lo lắng vì bệnh tật (nhớ câu: “cữu” như “cứu” bệnh).

同“疚”。《龍龕》:“~俗疚正,音救。病也。”《字彙補》:“~,古咒切,音救。病也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤶫
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,条
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép