Bản dịch của từ 𤶴 trong tiếng Việt

𤶴

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𤶴 (Từ tượng thanh)

shēn
01

Âm thanh rên rỉ, than thở nhẹ như tiếng thở dài buồn bã (giống như 'thở thầm' trong tiếng Việt).

同“呻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶴
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿸,疒,身
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚一一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép