Bản dịch của từ 𤶺 trong tiếng Việt

𤶺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄞˇN/AN/AN/A

𤶺 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) đọc là xoải, nghĩa là mệt mỏi, uể oải như khi làm việc quá sức hoặc thiếu ngủ.

〈越南释义〉读音xoải,疲倦的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶺
Bính âm:
【ㄒㄨㄞˇ】【XOẢI】
Hình thái radical:
⿸,疒,吹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép