Bản dịch của từ 𤶼 trong tiếng Việt

𤶼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𤶼 (Tính từ)

máng
01

(Theo tiếng Việt) âm đọc là 'mâng', nghĩa là bị hóa mủ, chỗ bị lở loét, giống như vết thương bị mưng mủ lâu ngày không lành.

〈越南释义〉读音mâng,化脓,溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶼
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÃNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,芒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép