Bản dịch của từ 𤶽 trong tiếng Việt
𤶽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𤶽 (Tính từ)
【mù】
01
Mụt: những nốt mụn, mụn nước hay vết sưng trên da như mụn đậu, dễ nhớ như 'mụt mụt' trên mặt
〈越南释义〉读音mụt,鼓包儿,痘痘,疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buốt: cảm giác đau nhói, tê tái do lạnh, như khi tay chân bị lạnh buốt
〈越南释义〉读音buốt,(形容因冷而感到的)刺痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
