Bản dịch của từ 𤶽 trong tiếng Việt

𤶽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𤶽 (Tính từ)

01

Mụt: những nốt mụn, mụn nước hay vết sưng trên da như mụn đậu, dễ nhớ như 'mụt mụt' trên mặt

〈越南释义〉读音mụt,鼓包儿,痘痘,疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buốt: cảm giác đau nhói, tê tái do lạnh, như khi tay chân bị lạnh buốt

〈越南释义〉读音buốt,(形容因冷而感到的)刺痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶽
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿸,疒,孛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép