Bản dịch của từ 𤷆 trong tiếng Việt

𤷆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𤷆 (Danh từ)

dōng
01

Bệnh do khí độc gây tổn thương, như bị 'động' khí xấu làm hại sức khỏe.

被恶气所伤的病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷆
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,東
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép