Bản dịch của từ 𤷈 trong tiếng Việt

𤷈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𤷈 (Tính từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm đặc biệt (như quải quải, dễ nhớ vì vần với quái).

同“䖧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ , thường liên quan đến bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe (nhớ dễ vì vần với đau).

同“痆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷈
Bính âm:
【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
䖧, 痆, 𤸏
Hình thái radical:
⿸,疒,奈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép