Bản dịch của từ 𤷗 trong tiếng Việt

𤷗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

𤷗 (Tính từ)

biē
01

Sưng phồng, như khi tay chân bị bầm tím hoặc bị côn trùng đốt (nhớ đến từ 'biệt' như sự khác biệt về kích thước do sưng lên).

肿胀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷗
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
𤺓
Hình thái radical:
⿸,疒,㡀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶丿丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép