Bản dịch của từ 𤷧 trong tiếng Việt

𤷧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤷧 (Tính từ)

wàn
01

Giống như chữ “” (bị trẹo chân, đi không vững); nhớ đến việc đi khập khiễng như bị trẹo chân ().

同“踒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (vết bẩn, vết nhòe trên mặt nước); nhớ đến nước đục như vết bẩn trên ao ().

同“涴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷧
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,宛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép