Bản dịch của từ 𤷧 trong tiếng Việt
𤷧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤷧 (Tính từ)
【wàn】
01
Giống như chữ “踒” (bị trẹo chân, đi không vững); nhớ đến việc đi khập khiễng như bị trẹo chân (踒).
同“踒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “涴” (vết bẩn, vết nhòe trên mặt nước); nhớ đến nước đục như vết bẩn trên ao (涴).
同“涴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
