Bản dịch của từ 𤷪 trong tiếng Việt

𤷪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𤷪 (Tính từ)

měng
01

(phương ngữ Quảng Đông) nóng nảy, dễ cáu như 'mạnh mẽ' bộc phát tức giận

〈方〉暴躁;烦躁。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤷪
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˊ】【MẠNH】
Hình thái radical:
⿸,疒,孟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép