ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤷮
Bảng phân tích âm vị 𤷮
Wáng
(Theo nghĩa Việt Nam) đọc là váng, chỉ trạng thái hoa mắt, chóng mặt như khi đứng lên nhanh hoặc say xe.
〈越南释义〉读音váng,昏眩,头晕眼花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép