Bản dịch của từ 𤷮 trong tiếng Việt

𤷮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤷮 (Tính từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Việt Nam) đọc là váng, chỉ trạng thái hoa mắt, chóng mặt như khi đứng lên nhanh hoặc say xe.

〈越南释义〉读音váng,昏眩,头晕眼花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷮
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÁNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,往
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿丨丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép