Bản dịch của từ 𤷰 trong tiếng Việt

𤷰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤷰 (Tính từ)

01

Mặt vàng vọt, gầy gò, da xanh tái như người bị bệnh vàng da (giúp nhớ bằng hình ảnh người bệnh vàng da mặt tái nhợt).

〈越南释义〉读音bủng,面黄肌瘦,面带菜色(指黄疸病人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷰
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˇ】【BỦNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,奉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép