Bản dịch của từ 𤷶 trong tiếng Việt

𤷶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𤷶 (Danh từ)

biǎo
01

越南释义〉bướu, khối u sưng lên như bướu trên cơ thể (giúp nhớ: bướu giống như 'biếu' tặng một khối u không mong muốn).

〈越南释义〉读音bướu,肿瘤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉biểu hiện của bệnh tật, căn bệnh (nhớ dễ: biếu = bệnh, bệnh tật).

〈越南释义〉读音biếu,疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷶
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIẾU】
Hình thái radical:
⿸,疒,表
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép