Bản dịch của từ 𤷶 trong tiếng Việt
𤷶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𤷶 (Danh từ)
【biǎo】
01
〈越南释义〉bướu, khối u sưng lên như bướu trên cơ thể (giúp nhớ: bướu giống như 'biếu' tặng một khối u không mong muốn).
〈越南释义〉读音bướu,肿瘤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉biểu hiện của bệnh tật, căn bệnh (nhớ dễ: biếu = bệnh, bệnh tật).
〈越南释义〉读音biếu,疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
