Bản dịch của từ 𤷸 trong tiếng Việt

𤷸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

𤷸 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là câm, không nói được (như người bị câm).

同“哑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤷸
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【YÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,⿰,瓜,阝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿乚丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép