Bản dịch của từ 𤷺 trong tiếng Việt

𤷺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕòuN/AN/AN/A

𤷺 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” – gầy gò, ốm yếu (nhớ câu 'sấu sấy sương' để liên tưởng đến gầy gò)

同“瘦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷺
Bính âm:
【ㄕòu】【SẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,𦈢,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép