Bản dịch của từ 𤷻 trong tiếng Việt

𤷻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𤷻 (Tính từ)

nǎo
01

Giống như từ 'nổi nóng', tức là bực mình, khó chịu (nhớ câu 'nảo loạn' là rối loạn, tức là bực bội).

同“恼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh tật, đau ốm (nhớ câu 'nảo bệnh' là bệnh tật trong đầu).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤷻
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
Các biến thể:
𤶆, 𤶵, 𤸢, 𤺙
Hình thái radical:
⿸,疒,𡿺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚乚乚丿丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép