Bản dịch của từ 𤷿 trong tiếng Việt

𤷿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𤷿 (Danh từ)

01

Bệnh phụ khoa ở vùng kín nữ giới (nhớ như 'đột' bệnh vùng kín).

妇女阴部病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤷿
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Hình thái radical:
⿸,疒,突
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶丶乚丿乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép