Bản dịch của từ 𤸄 trong tiếng Việt

𤸄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤸄 (Tính từ)

guàn
01

Giống như chữ “” (bệnh ung nhọt, u bướu trên da), thường dùng để chỉ bệnh tật hoặc tổn thương trên da.

同“瘝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸄
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
瘝, 瘝
Hình thái radical:
⿸,疒,𥄳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚丨丨一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép