Bản dịch của từ 𤸅 trong tiếng Việt

𤸅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𤸅 (Tính từ)

mín
01

Bệnh tật, đau ốm (nhớ như 'mẫn' giống 'mẫn cảm' dễ bị tổn thương, bệnh tật dễ đến).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸅
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MẪN】
Các biến thể:
痻, 𤵤
Hình thái radical:
⿸,疒,昬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép