Bản dịch của từ 𤸆 trong tiếng Việt

𤸆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤸆 (Tính từ)

wěi
01

Giống chữ “” nghĩa là teo tóp, yếu ớt (như bệnh teo cơ, yếu sinh lý).

同“痿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸆
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿸,疒,韋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép