Bản dịch của từ 𤸊 trong tiếng Việt

𤸊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𤸊 (Tính từ)

dài
01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (như người bị 'đãi' bệnh)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như '' - nghĩa là ngốc nghếch, đần độn (dễ nhớ như người 'đãi' đần)

同“痴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸊
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿸,疒,怠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép