Bản dịch của từ 𤸋 trong tiếng Việt

𤸋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤸋 (Danh từ)

jiè
01

Cùng nghĩa với chữ '' (bệnh ghẻ, ngứa ngáy như bị 'khiết' da)

同“疥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤸋
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,界
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép