Bản dịch của từ 𤸎 trong tiếng Việt

𤸎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝN/AN/AN/A

𤸎 (Tính từ)

01

Giống chữ '', chỉ trạng thái bị say nắng, cảm nắng (như người bị 'yê' nắng nóng làm cho mệt mỏi).

同“暍”。中暑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤸎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YÊ】
Các biến thể:
暍, 𤵽
Hình thái radical:
⿸,疒,曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép