Bản dịch của từ 𤸒 trong tiếng Việt

𤸒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𤸒 (Danh từ)

01

Bệnh mụn cóc (như mụn nhỏ nổi lên trên da, dễ nhớ như 'mụn ức' gây khó chịu).

疣病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤸒
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿸,疒,禺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép