Bản dịch của từ 𤸚 trong tiếng Việt
𤸚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𤸚 (Tính từ)
【dú】
01
Khi chữ có bộ 'độc' (毒) kết hợp với bộ 'nạch' (疒), thì bộ thủ được biến đổi theo kiểu bộ bệnh, ví dụ như trong các chữ '疫𤸚', '瘴𤸚', '疔𤸚' (chữ này dùng để chỉ các bệnh hoặc độc tố liên quan đến bệnh tật).
“毒”与疒旁的字组合时发生部首类化。如“疫𤸚”、“瘴𤸚”、“疔𤸚”等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
