Bản dịch của từ 𤸛 trong tiếng Việt
𤸛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | N/A | N/A | N/A |
𤸛 (Danh từ)
【sāi】
01
Giống như '腮' (mang tai cá), dùng trong y học cổ truyền để chỉ sưng đau vùng mang tai (như trong '痄腮' - sưng đau mang tai).
同“腮”。文渊阁四库本《本草纲目·卷九·金石之三·石类上三十二种·石灰》:“痄~肿痛。”△宏按,痄~,金陵初刻本作痄腮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
