Bản dịch của từ 𤸛 trong tiếng Việt

𤸛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞN/AN/AN/A

𤸛 (Danh từ)

sāi
01

Giống như '' (mang tai cá), dùng trong y học cổ truyền để chỉ sưng đau vùng mang tai (như trong '痄腮' - sưng đau mang tai).

同“腮”。文渊阁四库本《本草纲目·卷九·金石之三·石类上三十二种·石灰》:“痄~肿痛。”△宏按,痄~,金陵初刻本作痄腮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸛
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【SAI】
Hình thái radical:
⿸,疒,思
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép