Bản dịch của từ 𤸠 trong tiếng Việt

𤸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤸠 (Danh từ)

miào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (miếu), chỉ nơi thờ cúng, đền đài linh thiêng trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.

同“庙”。

Ví dụ
𤸠
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,苗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép