Bản dịch của từ 𤸫 trong tiếng Việt

𤸫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𤸫 (Danh từ)

yùn
01

Bệnh chóng mặt, hoa mắt (như khi đứng lên quá nhanh làm đầu quay cuồng).

头晕眩病。《説文•疒部》:“𤸫,病也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸫
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
𤶧
Hình thái radical:
⿸,疒,員
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép