Bản dịch của từ 𤸬 trong tiếng Việt
𤸬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | N/A | N/A | N/A |
𤸬 (Động từ)
【shuāi】
01
Bệnh tật giảm nhẹ, như khi bệnh bớt nặng đi (giảm dần như sức khỏe suy yếu).
疾病减轻。《説文•疒部》:“𤸬,减也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy yếu, già nua dần theo thời gian (giống như từ 'suy' trong tiếng Việt).
衰老。也作“衰”。《説文•疒部》:“𤸬,耗也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (từ cổ, dùng để chỉ bệnh).
疾病。《廣韻•脂韻》:“'𤸬,病也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
