Bản dịch của từ 𤸬 trong tiếng Việt

𤸬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāi

ㄕㄨㄞN/AN/AN/A

𤸬 (Động từ)

shuāi
01

Bệnh tật giảm nhẹ, như khi bệnh bớt nặng đi (giảm dần như sức khỏe suy yếu).

疾病减轻。《説文•疒部》:“𤸬,减也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy yếu, già nua dần theo thời gian (giống như từ 'suy' trong tiếng Việt).

衰老。也作“衰”。《説文•疒部》:“𤸬,耗也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (từ cổ, dùng để chỉ bệnh).

疾病。《廣韻•脂韻》:“'𤸬,病也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸬
Bính âm:
【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,衰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép