Bản dịch của từ 𤸭 trong tiếng Việt

𤸭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𤸭 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (độc), chỉ trạng thái bệnh tật hoặc thương tổn trên da

同“瘏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤸭
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,徒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép