Bản dịch của từ 𤸰 trong tiếng Việt

𤸰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𤸰 (Danh từ)

yīng
01

Cùng nghĩa với “” (chim ưng – loài chim săn mồi mạnh mẽ, tượng trưng cho sức mạnh và sự tinh nhanh trong tự nhiên).

同“鷹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤸰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,倠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép