ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤸴
Bảng phân tích âm vị 𤸴
Suǒ
Nhịp đập, sự rung động như mạch máu đập (giúp nhớ: 'sở' như 'sờ' mạch để cảm nhận nhịp đập)
脉动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép