Bản dịch của từ 𤸻 trong tiếng Việt

𤸻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𤸻 (Danh từ)

01

Bệnh tật, vết thương trên da (như vảy, sẹo dễ nhận biết)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤸻
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Hình thái radical:
⿸,疒,拏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丿一乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép