Bản dịch của từ 𤹀 trong tiếng Việt

𤹀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

𤹀 (Tính từ)

yǎng
01

Chữ dùng trong y học, thường mô tả các nốt mụn nước như thủy đậu, mụn rộp (nhớ đến 'ngứa' và 'dương' như mụn nổi lên trên da).

医学用字。〔痒𤹀〕一般形容痘疮、痘疹等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹀
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,𦐇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép