Bản dịch của từ 𤹁 trong tiếng Việt

𤹁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤹁 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng trong thơ ca, ví như hình ảnh người bạn tâm giao (夷甫 là tên tự của Khổng Tử), gợi nhớ câu thơ về người bạn tâm huyết không ai sánh bằng.

明·袁宏道《嘲王以明先生》诗:“君不见床头有心~夷甫,道上无人追楚弓。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹁
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿸,疒,圂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿乚丿丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép