Bản dịch của từ 𤹂 trong tiếng Việt

𤹂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𤹂 (Danh từ)

gāo
01

Tên người. Ví dụ trong sách cổ có ghi '韓𤹂' (Hàn Cao).

人名。《古玺彙编·姓名私玺.2347》:“韩𤹂。”

Ví dụ
02

Tên người dùng ở Đài Loan, đọc là 'ga1o'.

〈见于台湾人名〉读音ga1o。

Ví dụ
𤹂
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿸,疒,羔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép