Bản dịch của từ 𤹑 trong tiếng Việt

𤹑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤹑 (Danh từ)

róng
01

Bệnh rôm sảy, thường xuất hiện khi nóng bức, gây ngứa ngáy khó chịu (như rôm trong mùa hè).

〈越南释义〉读音rôm,痱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹑
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【RÔM】
Hình thái radical:
⿸,疒,㑫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨丿丶丶乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép