Bản dịch của từ 𤹒 trong tiếng Việt

𤹒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄩˋN/AN/AN/A

𤹒 (Tính từ)

01

(Tiếng Việt) Khừ: cảm giác mệt mỏi, hơi ốm, không khỏe như bình thường (như khi bạn nói “tôi đang khừ khừ, không được khỏe”).

〈越南释义〉读音khừ,身体有点不舒服,生病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹒
Bính âm:
【ㄎㄩˋ】【KHỪ】
Hình thái radical:
⿸,疒,袪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丿丨丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép