Bản dịch của từ 𤹓 trong tiếng Việt

𤹓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

𤹓 (Động từ)

guǎn
01

(theo cách gọi của người Việt) đau bụng đến mức phải quằn quại, co rúm người vì đau đớn

〈越南释义〉读音quặn,因腹痛而痛苦地扭动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹓
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẶN】
Hình thái radical:
⿸,疒,郡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép