Bản dịch của từ 𤹕 trong tiếng Việt

𤹕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𤹕 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ “𬆘” (một chữ cổ trong chữ Nôm).

喃字。同“𬆘”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Tráng, đọc là ngaen, nghĩa là nghèo đói, gầy yếu (như người nghèo gầy còm).

古壮字。读音ngaen,贫穷;瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹕
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿸,疒,恩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép