Bản dịch của từ 𤹗 trong tiếng Việt

𤹗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤹗 (Tính từ)

wěng
01

(theo cách đọc tiếng Việt) ỏng, chỉ người bụng to, bụng phệ như cái trống, dễ nhớ như câu 'bụng ỏng như cái trống'

〈越南释义〉读音ỏng,大腹便便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹗
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ƯNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,翁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép