Bản dịch của từ 𤹙 trong tiếng Việt

𤹙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤹙 (Động từ)

chuò
01

(〈越南释义〉) đọc là chốc, nghĩa là vết sừng hóa trên da, giống như vảy sừng hoặc vết đóng mài (giúp nhớ: chốc là vết đóng cứng như chốc lở trên da)

〈越南释义〉读音chốc,结痂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹙
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRỐC】
Hình thái radical:
⿸,疒,祝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丿丨丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép