Bản dịch của từ 𤹝 trong tiếng Việt

𤹝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤹝 (Danh từ)

01

Chuột rút ở chân, cảm giác co thắt đau đột ngột như bị 'bị' kẹt chân.

脚抽筋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿸,疒,畢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép