Bản dịch của từ 𤹞 trong tiếng Việt

𤹞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𤹞 (Danh từ)

chè
01

Bệnh lạnh, bệnh do cảm lạnh (như trong cụm ~~ chỉ bệnh cảm lạnh).

〔~~㾊〕寒病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤹞
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿸,疒,啇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép