Bản dịch của từ 𤹡 trong tiếng Việt

𤹡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𤹡 (Danh từ)

chā
01

Vảy mụn nhọt, lớp vảy cứng trên da như vảy cá (giúp nhớ: 'xà' như 'xà phòng' làm sạch mụn)

疮痂甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤹡
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿸,疒,虘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一乚丿一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép